1. Mô tả sản phẩm của Keo Maxstick 7
“MAXSTICK LIQUID NAIL là keo xây dựng đa dụng. Đây là loại keo sử dụng phổ biến cho cả công trình nội thất và ngoại thất. Với khả năng chống nước cao, an toàn với vật liệu styrene, độ bám dính ban đầu cao. Đây là sản phẩm rất đa năng.
No More Nails là loại keo cao su tổng hợp có thể dùng bằng súng bắn keo, có đặc tính chịu lực tốt, linh hoạt, chịu nhiệt tốt và chống chảy xệ tốt.
Có đặc tính gia công tốt cho các ứng dụng xây dựng và trám kín bên ngoài.”
2.Lợi ích
“• Không cần dùng đinh – là keo xây dựng đa năng.
• Độ bám dính cao. Độ kết dính và trám kín tuyệt vời.
• Độ bền kéo tốt.
• Khả năng chịu nhiệt tốt.
• Kháng hóa chất.
• Chống chảy xệ tốt.
• Kết dính với nhiều loại vật liệu xây dựng khác nhau.
• Thích hợp cho cả ứng dụng nội thất và ngoại thất.
• Sử dụng dễ dàng và tiết kiệm chi phí.”
3.Ứng dụng đề xuất
“• Keo dán tiếp xúc dùng cho việc lắp đặt tường và tấm sàn.
• Các ứng dụng đòi hỏi độ bám dính cao, độ lấp đầy tốt hoặc yêu cầu keo hai thành phần.
• Gắn gỗ, kim loại, tấm xi măng hoặc thạch cao lên khung gỗ hoặc kim loại.
• Gắn thanh đỡ hoặc các vật cố định khác vào tường gạch, bê tông.
• Keo xây dựng đa năng.
• Thích hợp sử dụng trên xốp polystyrene.
• Lý tưởng cho gạch ốp có lớp gương phía sau.”
4. Làm sạch
“• Keo ướt hoặc còn mới có thể được cạo bỏ.
• Keo đã khô nên được loại bỏ bằng cách cạo hoặc chà nhám.”
5. Lưu trữ
“• Bảo quản nơi mát mẻ (dưới 25°C), tránh ánh sáng trực tiếp và nơi thông thoáng.
• Đóng kín hộp chứa. Tránh xa các vật liệu không tương thích.
• Hàng nguy hiểm loại 3 phải được vận chuyển theo quy định của nhà nước.
• Hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng nếu bảo quản đúng cách.”
6. Cháy nổ
“• Keo và hơi có thể bắt lửa nếu vượt quá điểm chớp cháy.
• Tránh xa lửa và nguồn phát tia lửa.”
7. Tính chất vật lý, hoá học của keo Maxstick 7
| Dữ liệu sản phẩm | Thông Số | ||||||
| Hình dạng | Dạng hồ sệt, giống kem đặc | ||||||
| Màu sắc | Trắng | ||||||
| Mùi | Mùi dung môi nhẹ | ||||||
| Độ nhớt | Khoảng 300.000 cps @ 25°C | ||||||
| Hàm lượng rắn | Khoảng 77% | ||||||
| Tỷ trọng riêng | 1.24 g/cm³ | ||||||
| Tính dễ cháy |
| ||||||
| Khả năng kháng hóa chất | Rất tốt | ||||||
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +80°C | ||||||
| Thời gian thao tác ban đầu | 5–10 phút (tùy nhiệt độ) | ||||||
| Thời gian chỉnh sửa vị trí | 20–30 phút (tùy nhiệt độ) | ||||||
| Độ bền kéo | 3Mpa ASTM D 412 | ||||||
| Thời gian đạt độ bám dính tối đa | 12–72 giờ (tùy nhiệt độ và độ dày keo) | ||||||
“Lưu ý:
Các số liệu chỉ mang tính chất tham khảo và không nên dùng để lập thông số kỹ thuật cụ thể.”







